| Tác giả | Phạm Hữu Hanh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4054-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Đào Viết Hoàn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3288-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Mỏ địa chất |
| Tác giả | Lương Phương Hậu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6371-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2003 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Đỗ Đình Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5436-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Trịnh Quốc Thắng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4485-9 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Đinh Tuấn Hải |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4420-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Quản lý dự án, đấu thầu |
| Tác giả | Phạm Cao Thăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3422-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Nguyễn Hồng Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4089-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5626-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Nguyễn Tài |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4329-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6374-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Nguyễn Minh Sang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3295-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Nguyễn Mạnh Hiến |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4170-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4140-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | PGS.TS. Nguyễn Bính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3683-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Nguyễn Hoàng Minh Vũ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3388-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Uyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5612-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Hoàng Minh Công |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6233-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Vũ Đình Đấu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6173-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Vũ Đình Đấu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5611-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Vật liệu |