| Tác giả | Đặng Vũ Hiệp |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3582-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Văn Yến |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3407-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Hồ Ngọc Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3688-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Nguyễn Quỳnh Sang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3654-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3978-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Vũ Tiến Đạt |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3476-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Ngô Minh Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5921-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Nguyễn Thị Hải Như |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4325-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | PGS.TS. Bùi Mạnh Hùng |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-5894-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |
| Tác giả | Nguyễn Viết Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3648-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Văn Tuấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3661-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Nguyễn Trọng Nghĩa |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3421-8 |
| Khổ sách | 26.5x19 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Nguyễn Lê Ninh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3619-9 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Văn Thịnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4274-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Vũ Duy Quang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5353-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Thị Lan Hương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3465-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Mỹ thuật |
| Tác giả | Nguyễn Văn Phiêu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4276-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4112-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Trần Tú Ba |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3319-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Mỏ địa chất |
| Tác giả | Trần Thượng Bình |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5338-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Vật liệu |